Quy Định Độ Dày Bao Bì Mới Nhất – Tiêu Chuẩn Micron Cho Doanh Nghiệp

1. Bản chất quy định độ dày bao bì của cơ quan Nhà nước

Thực tế, Nhà nước không áp đặt một con số độ dày cố định cơ học cho tất cả các loại bao bì thương mại trên thị trường. Thay vào đó, pháp luật quản lý thông qua Tiêu chuẩn an toàn vật liệu (Thôi nhiễm) và Công cụ Thuế/Môi trường.

Tuy nhiên, có 2 cột mốc pháp lý mang tính “sống còn” về độ dày mà các xưởng in và doanh nghiệp thu mua bắt buộc phải nằm lòng:

Cột mốc 30 µm: Điều kiện miễn thuế Bảo vệ môi trường

Theo Thông tư số 07/2012/TT-BTNMT và các văn bản cập nhật về Nhãn sinh thái, các loại túi nhựa đơn (như túi PP, PE xốp, túi hột xoài…) phải có độ dày lớn hơn 30 µm và đáp ứng khả năng phân hủy sinh học tối thiểu 60% trong vòng 2 năm mới được xem xét miễn thuế Bảo vệ môi trường. Các loại túi siêu thị mỏng, túi hàng chợ (15 µm – 25 µm) hiện chịu mức thuế rất nặng (lên tới 50.000 VNĐ/kg) nhằm hạn chế rác thải dùng một lần.

Cột mốc dưới 50 µm: Lộ trình nghiêm ngặt từ năm 2026

Thực hiện lộ trình của Luật Bảo vệ Môi trường, Việt Nam chính thức siết chặt và tiến tới dừng hoàn toàn việc sản xuất, nhập khẩu các loại túi ni lông không phân hủy sinh học phục vụ sinh hoạt có kích thước dưới 50×50 cm và độ dày dưới 50 µm.

Lưu ý kỹ thuật quan trọng cho khối doanh nghiệp sản xuất: Quy định hạn chế độ dày dưới 50 µm này không áp dụng cho các loại màng nhựa sản xuất phục vụ mục đích xuất khẩu hoặc màng bao bì đóng gói sẵn sản phẩm công nghiệp, thực phẩm trực tiếp tại các nhà máy (như màng bọc mì tôm, màng túi bánh kẹo, màng lót thùng…).

2. Bảng quy đổi thông số độ dày bao bì phổ biến trong ngành

Trong ngành in ấn và thổi màng, chúng ta thường sử dụng đơn vị Micron (µm) hoặc Mil. Để doanh nghiệp dễ hình dung khi làm việc với xưởng in, dưới đây là công thức quy đổi:

1 mm = 1000 Micron (µm)

1 Mil ~25.4 Micron (µm)

Mỗi cấu trúc độ dày màng ghép phức hợp sẽ được tinh chỉnh dựa trên trọng lượng vật chứa và tính chất cơ lý hóa của sản phẩm bên trong:

Loại sản phẩm đóng gói

Cấu trúc màng tối ưu

Khoảng độ dày thông dụng

Mục đích kỹ thuật

Bánh kẹo, khăn ướt, mì tôm

OPP/PE, PET/CPP, OPP/MCPP

45 µm – 60 µm

Tối ưu chi phí, màng mỏng dễ hàn dán nhiệt tốc độ cao.

Thực phẩm khô (Trà, Cà phê, Hạt)

PET/MPET/PE, PET/AL/PE

70 µm – 90 µm

Thêm lớp nhôm (AL) hoặc mạ nhôm (MPET) để cản ánh sáng, giữ hương vị.

Thực phẩm đông lạnh, Hút chân không

PA/PE (Nylon/PE)

80 µm – 120 µm

Lớp màng PA dẻo dai, chống đâm thủng từ góc cạnh sản phẩm đông lạnh.

Thuốc thú y, Hóa chất, Nông dược

PET/AL/PA/PE

100 µmu – 150 µm

Cấu trúc 4 lớp dày dặn, kháng hóa chất, chống ăn mòn biên túi.

 

3. Các quy chuẩn kỹ thuật (QCVN) bắt buộc kiểm định độ dày an toàn

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

zalo-icon
facebook-icon
phone-icon